HẠN CHẾ TIẾNG ANH LÀ GÌ

tôi đã hạn chế bản mô tả công việc xuống còn ba trang i"ve cut down my job description to three pages

sparing with something; economical with something

nên hạn chế phát biểu thì hay hơn it"s better to be sparing with one"s words

tác giả hạn chế dùng phép ẩn dụ the author makes sparing use of metaphors


Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

hạn chế

* verb

to limit; to bound; to restrain

hạn chế hàng nhập khẩu: to restrain imports


Từ điển Việt Anh - VNE.

Bạn đang xem: Hạn chế tiếng anh là gì

hạn chế

limit, restriction; to bound, limit, restrict


*

Enbrai: Học từ vựng Tiếng Anh
9,0 MB
Học từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.
*

*

Từ điển Anh Việt offline
39 MB
Tích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.

Xem thêm: Xem Phim Quái Xế (Phần 4) (Taxi 4) Thuyết Minh, Phim Quái Xế Taxi 4 Thuyết Minh


*

Từ liên quan
Hướng dẫn cách tra cứu
Sử dụng phím tắt
Sử dụng phím để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và để thoát khỏi.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm,sử dụng phím mũi tên lên <↑> hoặc mũi tên xuống <↓> để di chuyển giữa các từ được gợi ý.Sau đó nhấn (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý,khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu,tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại,không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Privacy Policy|Google Play|Facebook|Top ↑|
*